- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cảm giác năng động; sức sống động
Anh ấy là một người năng động.
hào hứng; say mê; thú vị
Anh ấy là một người tràn đầy năng lượng.
tràn đầy năng lượng; sôi nổi
cảm giác năng động; sức sống động
Anh ấy là một người năng động.
hào hứng; say mê; thú vị
Anh ấy là một người tràn đầy năng lượng.
tràn đầy năng lượng; sôi nổi
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
cảm giác năng động; sức sống động
cảm giác năng động; sức sống động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.