- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
trung tâm hoạt động; nhà sinh hoạt cộng đồng
Chúng tôi đi đến trung tâm hoạt động.
trung tâm hoạt động; trung tâm sinh hoạt
Trung tâm hoạt động của trường rất lớn.
trung tâm hoạt động; nhà sinh hoạt cộng đồng
Chúng tôi đi đến trung tâm hoạt động.
trung tâm hoạt động; trung tâm sinh hoạt
Trung tâm hoạt động của trường rất lớn.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
trung tâm hoạt động; nhà sinh hoạt cộng đồng
trung tâm hoạt động; nhà sinh hoạt cộng đồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.