- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
địa điểm hoạt động; sân bãi; địa điểm tổ chức sự kiện
Địa điểm hoạt động này rất lớn.
địa điểm hoạt động; sân bãi; địa điểm tổ chức sự kiện
Địa điểm hoạt động này rất lớn.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa điểm hoạt động; sân bãi; địa điểm tổ chức sự kiện
địa điểm hoạt động; sân bãi; địa điểm tổ chức sự kiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.