- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
bảng lật (flipchart)
Chúng tôi dùng bảng lật để trình bày ý tưởng.
bảng lật (flipchart)
Chúng tôi dùng bảng lật để trình bày ý tưởng.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
bảng lật (flipchart)
bảng lật (flipchart)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.