- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
(khẩu) sống mà chịu đựng như địa ngục; khổ sở cùng cực
Anh ấy đã phải chịu đựng cả đời.
(khẩu) sống mà chịu đựng như địa ngục; khổ sở cùng cực
Anh ấy đã phải chịu đựng cả đời.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
(khẩu) sống mà chịu đựng như địa ngục; khổ sở cùng cực
(khẩu) sống mà chịu đựng như địa ngục; khổ sở cùng cực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.