- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
in ấn bằng chữ rời (kỹ thuật in chữ di động)
Kỹ thuật in chữ rời là một trong Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.
in ấn bằng chữ rời (kỹ thuật in chữ di động)
Kỹ thuật in chữ rời là một trong Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
in ấn bằng chữ rời (kỹ thuật in chữ di động)
in ấn bằng chữ rời (kỹ thuật in chữ di động)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.