- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
chán sống; mệt mỏi với cuộc đời
Anh ấy chán sống rồi.
(khẩu) chán sống rồi; muốn chết à
chán sống; mệt mỏi với cuộc đời
Anh ấy chán sống rồi.
(khẩu) chán sống rồi; muốn chết à
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
chán sống; mệt mỏi với cuộc đời
chán sống; mệt mỏi với cuộc đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.