- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sống động, rực rỡ và thơm ngát; (bóng) quyến rũ, hấp dẫn [thành ngữ]
Trong vườn hoa nở rộ, rực rỡ sắc hương.
sống động quyến rũ; hấp dẫn mê hồn [thành ngữ]
Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
sống động, hương sắc tươi tràn (miêu tả tác phẩm văn học hoặc hội hoạ sinh động như thật) [thành ngữ]
sống động, rực rỡ và thơm ngát; (bóng) quyến rũ, hấp dẫn [thành ngữ]
Trong vườn hoa nở rộ, rực rỡ sắc hương.
sống động quyến rũ; hấp dẫn mê hồn [thành ngữ]
Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
sống động, hương sắc tươi tràn (miêu tả tác phẩm văn học hoặc hội hoạ sinh động như thật) [thành ngữ]
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
sống động, rực rỡ và thơm ngát; (bóng) quyến rũ, hấp dẫn [thành ngữ]
sống động, rực rỡ và thơm ngát; (bóng) quyến rũ, hấp dẫn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bức tranh này sống động như thật.
Bức tranh này sống động như thật.