- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
chính phủ lưu vong
Anh ấy đã tham gia chính phủ lưu vong.
chính phủ lưu vong
Anh ấy đã tham gia chính phủ lưu vong.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
chính phủ lưu vong
chính phủ lưu vong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.