- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lưu manh; côn đồ; kẻ vô lại
中品行不好、欺负别人的坏人pǐnxíng búhǎo、qīfu biérén de huàirén
Anh ta là một tên lưu manh.
kẻ ác; tên côn đồ; hung đồ
中品行不好,经常欺负他人的坏人pǐnxíng búhǎo, jīngcháng qīfu tārén de huàirén
kẻ xấu; tên lưu manh
lưu manh; côn đồ; kẻ vô lại
中品行不好、欺负别人的坏人pǐnxíng búhǎo、qīfu biérén de huàirén
Anh ta là một tên lưu manh.
kẻ ác; tên côn đồ; hung đồ
中品行不好,经常欺负他人的坏人pǐnxíng búhǎo, jīngcháng qīfu tārén de huàirén
kẻ xấu; tên lưu manh
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lưu manh; côn đồ; kẻ vô lại
lưu manh; côn đồ; kẻ vô lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tên cướp; phỉ đồ; tên tội phạm
中品行不好、经常违法的坏人pǐnxíng búhǎo、jīngcháng wéifǎ de huàirén
tên cướp; phỉ đồ; tên tội phạm
中品行不好、经常违法的坏人pǐnxíng búhǎo、jīngcháng wéifǎ de huàirén