- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
côn đồ địa phương; lưu manh; du côn
Anh ta là một tên côn đồ.
kẻ lưu manh địa phương; côn đồ
Anh ta là một tên côn đồ địa phương.
côn đồ địa phương; lưu manh; du côn
Anh ta là một tên côn đồ.
kẻ lưu manh địa phương; côn đồ
Anh ta là một tên côn đồ địa phương.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
côn đồ địa phương; lưu manh; du côn
côn đồ địa phương; lưu manh; du côn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.