- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
tầng lớp lưu manh vô sản (trong lý luận Mác-xít)
Lumpenproletariat là những người ở tầng lớp thấp nhất của xã hội.
tầng lớp lưu manh vô sản (trong lý luận Mác-xít)
Lumpenproletariat là những người ở tầng lớp thấp nhất của xã hội.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
tầng lớp lưu manh vô sản (trong lý luận Mác-xít)
tầng lớp lưu manh vô sản (trong lý luận Mác-xít)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.