- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
khắp; xung quanh; chu (họ)
Toàn thân anh ấy ướt sũng.
toàn thân; khắp người; cả người
Anh ấy ướt sũng từ đầu đến chân.
khắp; xung quanh; chu (họ)
Toàn thân anh ấy ướt sũng.
toàn thân; khắp người; cả người
Anh ấy ướt sũng từ đầu đến chân.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
khắp; xung quanh; chu (họ)
khắp; xung quanh; chu (họ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.