- 氵thuỷ(nước)
- 孚phù(tin tưởng, nổi lên)
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
địa ngục nổi (tàu chở nô lệ hoặc tù nhân trong điều kiện khắc nghiệt)
Địa ngục nổi là một nơi đáng sợ.
tàu chở nô lệ; địa ngục trôi nổi
“Địa ngục nổi” là tên gọi khác của tàu nô lệ.
địa ngục nổi (tàu chở nô lệ hoặc tù nhân trong điều kiện khắc nghiệt)
Địa ngục nổi là một nơi đáng sợ.
tàu chở nô lệ; địa ngục trôi nổi
“Địa ngục nổi” là tên gọi khác của tàu nô lệ.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa ngục nổi (tàu chở nô lệ hoặc tù nhân trong điều kiện khắc nghiệt)
địa ngục nổi (tàu chở nô lệ hoặc tù nhân trong điều kiện khắc nghiệt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.