- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
bom chìm; thủy lôi chìm
Con tàu này được trang bị bom chìm.
bom chìm; thủy lôi chìm
Con tàu này được trang bị bom chìm.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bom chìm; thủy lôi chìm
bom chìm; thủy lôi chìm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.