- 氵thủy(nước)
- 奄yêm(che phủ, bao trùm)
Nước che phủ ngập tràn mọi thứ bên dưới, đó là nghĩa của chữ 淹.
ủ rũ; uể oải
ủ rũ; uể oải
Nước che phủ ngập tràn mọi thứ bên dưới, đó là nghĩa của chữ 淹.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Nước che phủ ngập tràn mọi thứ bên dưới, đó là nghĩa của chữ 淹.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
ủ rũ; uể oải
ủ rũ; uể oải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.