- 氵thủy(nước)
- 忝thiêm(hổ thẹn, thêm vào)
Thêm nước vào là làm tăng thêm lượng chất lỏng, như cảm giác tràn đầy xấu hổ.
gây phiền toái; làm phiền (ai đó)
中给别人制造困难或烦恼gěi biérén zhìzào kùnnan huò fánnǎo
Xin lỗi, đã gây phiền phức cho bạn.
Anh bận rộn như vậy, tôi không muốn anh bận tâm thêm.
làm phiền; xin phép làm phiền
让别人有不便或困难
gây phiền toái; làm phiền (ai đó)
中给别人制造困难或烦恼gěi biérén zhìzào kùnnan huò fánnǎo
Xin lỗi, đã gây phiền phức cho bạn.
Anh bận rộn như vậy, tôi không muốn anh bận tâm thêm.
làm phiền; xin phép làm phiền
让别人有不便或困难
Thêm nước vào là làm tăng thêm lượng chất lỏng, như cảm giác tràn đầy xấu hổ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
Thêm nước vào là làm tăng thêm lượng chất lỏng, như cảm giác tràn đầy xấu hổ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
gây phiền toái; làm phiền (ai đó)
gây phiền toái; làm phiền (ai đó)
Rất xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
Rất xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.