- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
cố tình gây chuyện; kiếm chuyện sinh sự
中故意惹人生气或引起冲突gùyì rě rén shēngqì huò yǐnqǐ chōngtū
Bạn đừng gây rắc rối.
cố tình gây chuyện; kiếm chuyện sinh sự
中故意惹人生气或引起冲突gùyì rě rén shēngqì huò yǐnqǐ chōngtū
Bạn đừng gây rắc rối.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
cố tình gây chuyện; kiếm chuyện sinh sự
cố tình gây chuyện; kiếm chuyện sinh sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.