- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
nhắc nhở ân cần; lưu ý thân thiện
Nhắc nhở thân thiện: Xin đừng hút thuốc.
tiền boa; tiền tip
Lời nhắc nhở thân thiện: Xin đừng hút thuốc.
hàm nghĩa; ý nghĩa hàm chứa
nhắc nhở ân cần; lưu ý thân thiện
Nhắc nhở thân thiện: Xin đừng hút thuốc.
tiền boa; tiền tip
Lời nhắc nhở thân thiện: Xin đừng hút thuốc.
hàm nghĩa; ý nghĩa hàm chứa
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
nhắc nhở ân cần; lưu ý thân thiện
nhắc nhở ân cần; lưu ý thân thiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy chú ý đến lời nhắc nhở ấm áp.
Xin hãy chú ý đến lời nhắc nhở ấm áp.