- 氵thủy(nước)
- 斿du(tua cờ bay phất phới)
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
sân chơi; khu vui chơi
sân chơi; khu vui chơi
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
sân chơi; khu vui chơi
sân chơi; khu vui chơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.