- 氵thủy(nước)
- 斿du(tua cờ bay phất phới)
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
thiết bị chơi game; thiết bị trò chơi
thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển
Anh ấy đã mua một thiết bị chơi game mới.
thiết bị chơi game; thiết bị trò chơi
thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển
Anh ấy đã mua một thiết bị chơi game mới.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
thiết bị chơi game; thiết bị trò chơi
thiết bị chơi game; thiết bị trò chơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.