- 氵thủy(nước)
- 斿du(tua cờ bay phất phới)
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
lười biếng; ăn không ngồi rồi [thành ngữ]
Anh ấy cả ngày nhàn rỗi.
lười biếng; ăn không ngồi rồi [thành ngữ]
Anh ấy cả ngày nhàn rỗi.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
lười biếng; ăn không ngồi rồi [thành ngữ]
lười biếng; ăn không ngồi rồi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.