- 氵thủy(nước)
- 斿du(tua cờ bay phất phới)
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
lang thang; đi lang thang; lượn lờ
中没有目的地走来走去,在某地闲逛méiyǒu mùdì de zǒu lái zǒu qù, zài mǒu dì xiánguàng
Anh ấy thích lang thang trong thành phố.
lang thang; đi lang thang; lêu lổng
中没有目的地走来走去或四处闲逛méiyǒu mùdì de zǒulái zǒuqu huò sìchù xiánguàng
Anh ấy thích lang thang trên phố.
lang thang; đi lang thang; lượn lờ
中没有目的地走来走去,在某地闲逛méiyǒu mùdì de zǒu lái zǒu qù, zài mǒu dì xiánguàng
Anh ấy thích lang thang trong thành phố.
lang thang; đi lang thang; lêu lổng
中没有目的地走来走去或四处闲逛méiyǒu mùdì de zǒulái zǒuqu huò sìchù xiánguàng
Anh ấy thích lang thang trên phố.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
lang thang; đi lang thang; lượn lờ
lang thang; đi lang thang; lượn lờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lăn lộn; trằn trọc; qua nhiều nơi/tay
中漫无目的地到处走动màn wú mùdì de dàochù zǒudòng
rảnh tay; lười biếng; không chịu làm việc
中不想工作,整天闲着,没有固定的事情做búxiǎng gōngzuò, zhěngtiān xiánzhe, méiyǒu gùdìng de shìqing zuò
lăn lộn; trằn trọc; qua nhiều nơi/tay
中漫无目的地到处走动màn wú mùdì de dàochù zǒudòng
rảnh tay; lười biếng; không chịu làm việc
中不想工作,整天闲着,没有固定的事情做búxiǎng gōngzuò, zhěngtiān xiánzhe, méiyǒu gùdìng de shìqing zuò