- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tan được; hòa tan được
Chất này có độ hòa tan rất tốt.
tính tan; độ hòa tan
Độ hòa tan của chất này rất tốt.
tan được; hòa tan được
Chất này có độ hòa tan rất tốt.
tính tan; độ hòa tan
Độ hòa tan của chất này rất tốt.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tan được; hòa tan được
tan được; hòa tan được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.