- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
bản trình bày; slide thuyết trình (PowerPoint, v.v.)
Tôi đang chuẩn bị một bài thuyết trình.
bản trình bày; slide thuyết trình (PowerPoint, v.v.)
Tôi đang chuẩn bị một bài thuyết trình.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
bản trình bày; slide thuyết trình (PowerPoint, v.v.)
bản trình bày; slide thuyết trình (PowerPoint, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.