- 氵thủy(nước)
- 曼mạn(kéo dài, lan rộng)
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
khắp trời đầy đất; tràn ngập khắp nơi [thành ngữ]
Tuyết bay lả tả khắp trời đất.
khắp trời khắp đất; (bóng) khắp nơi; tràn lan
Tuyết rơi khắp nơi.
khắp trời đầy đất; tràn ngập khắp nơi [thành ngữ]
Tuyết bay lả tả khắp trời đất.
khắp trời khắp đất; (bóng) khắp nơi; tràn lan
Tuyết rơi khắp nơi.
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khắp trời đầy đất; tràn ngập khắp nơi [thành ngữ]
khắp trời đầy đất; tràn ngập khắp nơi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.