- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Úc (viết tắt của Úc Đại Lợi)
中大洋洲南部的国家,首都是堳培拉dà yáng zhōu nán bù de guó jiā, shǒu dū shì kānbèi lā
Úc (viết tắt của Úc Đại Lợi)
中大洋洲南部的国家,首都是堳培拉dà yáng zhōu nán bù de guó jiā, shǒu dū shì kānbèi lā
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Úc (viết tắt của Úc Đại Lợi)
Úc (viết tắt của Úc Đại Lợi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.