- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
gợi lên; khơi dậy
Lời nói của anh ấy đã khơi dậy hứng thú của tôi.
gây ra; chọc; kích động
khơi dậy; gợi lên; câu móc
khiến; làm cho; sai khiến
gợi lên; khơi dậy
Lời nói của anh ấy đã khơi dậy hứng thú của tôi.
gây ra; chọc; kích động
khơi dậy; gợi lên; câu móc
khiến; làm cho; sai khiến
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
gợi lên; khơi dậy
gợi lên; khơi dậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.