- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
gây ra; chọc; kích động
中引起或激怒;使产生矛盾或冲突yǐnqǐ huò jīnǜ;shǐ chǎnshēng máodùn huò chōngtū
Anh ấy thích gây gổ.
chọc; khiêu khích; gây chuyện
中引起或激怒某人,使其不满或生气yǐnqǐ huò jīnùn mǒurén、shǐ qī búmǎn huò shēngqì
Anh ấy đã gây ra một cuộc tranh cãi.
gây ra; chọc; kích động
中引起或激怒;使产生矛盾或冲突yǐnqǐ huò jīnǜ;shǐ chǎnshēng máodùn huò chōngtū
Anh ấy thích gây gổ.
chọc; khiêu khích; gây chuyện
中引起或激怒某人,使其不满或生气yǐnqǐ huò jīnùn mǒurén、shǐ qī búmǎn huò shēngqì
Anh ấy đã gây ra một cuộc tranh cãi.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
gây ra; chọc; kích động
gây ra; chọc; kích động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gây ra; kích động; làm nổi lên
中引起或使某事开始发生yǐnqǐ huò shǐ mǒu shì kāishǐ fāshēng
gây ra; kích động; làm nổi lên
中引起或使某事开始发生yǐnqǐ huò shǐ mǒu shì kāishǐ fāshēng