- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
mò hạt dẻ trong lửa; làm kẻ chịu rủi ro thay cho người khác [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc nguy hiểm cho người khác.
lấy hạt dẻ trong lửa; làm tay sai chịu thiệt cho người khác [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm quân cờ cho người khác.
mò hạt dẻ trong lửa; làm kẻ chịu rủi ro thay cho người khác [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc nguy hiểm cho người khác.
lấy hạt dẻ trong lửa; làm tay sai chịu thiệt cho người khác [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm quân cờ cho người khác.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
mò hạt dẻ trong lửa; làm kẻ chịu rủi ro thay cho người khác [thành ngữ]
mò hạt dẻ trong lửa; làm kẻ chịu rủi ro thay cho người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.