- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
phát điện nhiệt; phát điện bằng nhiệt lực
Phát điện nhiệt điện là phương pháp phát điện chính.
phát điện nhiệt; phát điện bằng nhiệt lực
Phát điện nhiệt điện là phương pháp phát điện chính.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
phát điện nhiệt; phát điện bằng nhiệt lực
phát điện nhiệt; phát điện bằng nhiệt lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.