- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
nghiên cứu về núi lửa; khoa học núi lửa (volcanology)
nghiên cứu về núi lửa; khoa học núi lửa (volcanology)
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
nghiên cứu về núi lửa; khoa học núi lửa (volcanology)
nghiên cứu về núi lửa; khoa học núi lửa (volcanology)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.