- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
đá mácma; đá lửa (địa chất)
đá núi lửa; đá volcanic
đá mácma; đá lửa (địa chất)
đá núi lửa; đá volcanic
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
đá mácma; đá lửa (địa chất)
đá mácma; đá lửa (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.