- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
bugi; bu-gi (buji đánh lửa)
bugi; bu-gi (buji đánh lửa)
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
bugi; bu-gi (buji đánh lửa)
bugi; bu-gi (buji đánh lửa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.