- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
chim bông lau mắt xám (Iole propinqua)
Chim bulbul mắt xám là một loài chim.
chim bông lau mắt xám (Iole propinqua)
Chim bulbul mắt xám là một loài chim.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
chim bông lau mắt xám (Iole propinqua)
chim bông lau mắt xám (Iole propinqua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.