- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lỗ bếp; miệng bếp lò
Cái bếp này bị hỏng rồi.
lỗ bếp; miệng bếp lò
Cái bếp này bị hỏng rồi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lỗ bếp; miệng bếp lò
lỗ bếp; miệng bếp lò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.