- 火hỏa(lửa)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Xào nấu là dùng lửa nhỏ đảo thức ăn nhanh tay.
đầu cơ đất; buôn đất
Anh ấy thích đầu cơ đất đai.
đầu cơ đất; buôn đất
Anh ấy thích đầu cơ đất đai.
Xào nấu là dùng lửa nhỏ đảo thức ăn nhanh tay.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Xào nấu là dùng lửa nhỏ đảo thức ăn nhanh tay.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
đầu cơ đất; buôn đất
đầu cơ đất; buôn đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.