- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chạm đến là dừng; nói vừa đủ, không cần nói thêm [thành ngữ]
Vấn đề này chỉ cần nói sơ qua là được.
chạm đến là dừng; biết dừng đúng lúc [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn biết điểm dừng.
chạm đến là dừng; nói vừa đủ, không cần nói thêm [thành ngữ]
Vấn đề này chỉ cần nói sơ qua là được.
chạm đến là dừng; biết dừng đúng lúc [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn biết điểm dừng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
chạm đến là dừng; nói vừa đủ, không cần nói thêm [thành ngữ]
chạm đến là dừng; nói vừa đủ, không cần nói thêm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.