- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
gật đầu chào hỏi
Anh ấy gật đầu chào tôi.
gật đầu chào hỏi
Anh ấy gật đầu chào tôi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
gật đầu chào hỏi
gật đầu chào hỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.