- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
ý kiến; ý tưởng; điểm mấu chốt
中意见或想法;事情的关键部分yìjiàn huòshì xiǎngfǎ; shìqing de guānjiàn bùfen
Ý tưởng này rất hay.
ý tưởng; mẹo; chủ ý
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
Tôi có một ý tưởng hay.
ý kiến; ý tưởng; điểm mấu chốt
中意见或想法;事情的关键部分yìjiàn huòshì xiǎngfǎ; shìqing de guānjiàn bùfen
Ý tưởng này rất hay.
ý tưởng; mẹo; chủ ý
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
Tôi có một ý tưởng hay.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ý kiến; ý tưởng; điểm mấu chốt
ý kiến; ý tưởng; điểm mấu chốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ý tưởng; mẹo; gợi ý
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
Bạn có ý tưởng hay nào không?
điểm; ý tưởng; mẹo
中好的想法或办法hǎo de xiǎngfǎ huò bànfǎ
chấm; điểm; ý kiến; ý tưởng
中主意;想法zhǔyì;xiǎngfǎ
chấm; điểm; ý kiến; mẹo
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
chấm; đốm; ý tưởng; mẹo
中想法或办法;聪慧的念头xiǎngfǎ huò bànfǎ;cōnghuì de niàntou
Đốm này rất nhỏ.
giọt (nước); ý tưởng; chủ ý
中很小的液体球体;聪明的想法或主意hěn xiǎo de yètǐ qiútǐ;cōngming de xiǎngfǎ huò zhǔyì
Trên bàn có một giọt nước.
giọt; ý tưởng; mẹo
中小的想法或主意xiǎo de xiǎngfǎ huò zhǔyì
Hạt mưa rất to.
then chốt; then máy; điểm mấu chốt
中问题的关键部分;核心要点wèntí de guānjiàn bùfen; héxin yàodiǎn
biểu hiện bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng
中主意;想法zhǔyì;xiǎngfǎ
ý tưởng; mẹo; gợi ý
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
Bạn có ý tưởng hay nào không?
điểm; ý tưởng; mẹo
中好的想法或办法hǎo de xiǎngfǎ huò bànfǎ
chấm; điểm; ý kiến; ý tưởng
中主意;想法zhǔyì;xiǎngfǎ
chấm; điểm; ý kiến; mẹo
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
chấm; đốm; ý tưởng; mẹo
中想法或办法;聪慧的念头xiǎngfǎ huò bànfǎ;cōnghuì de niàntou
Đốm này rất nhỏ.
giọt (nước); ý tưởng; chủ ý
中很小的液体球体;聪明的想法或主意hěn xiǎo de yètǐ qiútǐ;cōngming de xiǎngfǎ huò zhǔyì
Trên bàn có một giọt nước.
giọt; ý tưởng; mẹo
中小的想法或主意xiǎo de xiǎngfǎ huò zhǔyì
Hạt mưa rất to.
then chốt; then máy; điểm mấu chốt
中问题的关键部分;核心要点wèntí de guānjiàn bùfen; héxin yàodiǎn
biểu hiện bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng
中主意;想法zhǔyì;xiǎngfǎ