- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
máy in kim; máy in ma trận điểm
Máy in ma trận điểm bây giờ ít được sử dụng.
máy in kim; máy in ma trận điểm
Máy in ma trận điểm bây giờ ít được sử dụng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
máy in kim; máy in ma trận điểm
máy in kim; máy in ma trận điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.