- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
gọi món; đặt món (tại nhà hàng)
Chúng ta gọi món thôi.
gọi món; (phục vụ) ghi nhận order
Người phục vụ, xin hãy gọi món.
gọi món; đặt món (tại nhà hàng)
Chúng ta gọi món thôi.
gọi món; (phục vụ) ghi nhận order
Người phục vụ, xin hãy gọi món.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
gọi món; đặt món (tại nhà hàng)
gọi món; đặt món (tại nhà hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.