- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
hộp tinh dầu vape; đầu đạn khói
Cái vape pod này bao nhiêu tiền?
hộp tinh dầu vape; đầu đạn khói
Cái vape pod này bao nhiêu tiền?
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
hộp tinh dầu vape; đầu đạn khói
hộp tinh dầu vape; đầu đạn khói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.