- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
thịt xông khói; thịt muối hun khói
Tôi thích ăn thịt xông khói.
thịt xông khói; thịt ba chỉ hun khói
thịt xông khói; thịt muối hun khói
Tôi thích ăn thịt xông khói.
thịt xông khói; thịt ba chỉ hun khói
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt xông khói; thịt muối hun khói
thịt xông khói; thịt muối hun khói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.