- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
thịt xông khói; bacon
中用猪肉腌制、烟熏制成的食品yòng zhūròu yánzhì、yānxūn zhìchéng de shípin
Tôi thích ăn thịt xông khói vào bữa sáng.
thịt xông khói; bacon
中用猪肉腌制、烟熏制成的食品yòng zhūròu yánzhì、yānxūn zhìchéng de shípin
Tôi thích ăn thịt xông khói vào bữa sáng.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
thịt xông khói; bacon
thịt xông khói; bacon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.