- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
phố đèn đỏ; xóm kỹ nữ
Anh ấy sống gần khu đèn đỏ.
phố đèn đỏ; xóm kỹ nữ
Anh ấy sống gần khu đèn đỏ.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
phố đèn đỏ; xóm kỹ nữ
phố đèn đỏ; xóm kỹ nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.