- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
sổ đăng ký kỹ nữ (đặc biệt trong hí kịch thời Nguyên)
sổ đăng ký kỹ nữ (đặc biệt trong hí kịch thời Nguyên)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
sổ đăng ký kỹ nữ (đặc biệt trong hí kịch thời Nguyên)
sổ đăng ký kỹ nữ (đặc biệt trong hí kịch thời Nguyên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.