- 火hỏa(lửa)
- 页hiệt(đầu người)
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
phiền muộn; buồn bực; u uất
Hôm nay anh ấy rất phiền muộn.
phiền muộn; buồn bực; u uất
Hôm nay anh ấy rất phiền muộn.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
phiền muộn; buồn bực; u uất
phiền muộn; buồn bực; u uất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.