- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vui; vui mừng; hạnh phúc
中感到快乐、满意gǎndào kuàilè、mǎnyì
Tôi rất vui được làm quen với bạn.
Nghe tin vui này, cô ấy vui mừng lắm.
vui vẻ; vui mừng; hào hứng
中心情愉快、满足xīnqíng yúkuài、mǎnzú
vui; vui mừng; hạnh phúc
中感到快乐、满意gǎndào kuàilè、mǎnyì
Tôi rất vui được làm quen với bạn.
Nghe tin vui này, cô ấy vui mừng lắm.
vui vẻ; vui mừng; hào hứng
中心情愉快、满足xīnqíng yúkuài、mǎnzú
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vui; vui mừng; hạnh phúc
vui; vui mừng; hạnh phúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hôm nay tôi rất vui.
Bọn trẻ đều vô cùng vui mừng khi nhận được quà.
sẵn lòng; tự nguyện; muốn
中愿意做某事;很想做yuànyì zuò mǒushì;hěn xiǎng zuò
Tôi rất vui được giúp bạn.
Nếu bạn muốn giúp thì đến, không muốn thì thôi.
hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn
中感到快乐、满足gǎndào kuàilè、mǎnzú
Sau khi nhận được quà, các em nhỏ vui mừng nhảy cẫng lên.
Hôm nay tôi rất vui.
Bọn trẻ đều vô cùng vui mừng khi nhận được quà.
sẵn lòng; tự nguyện; muốn
中愿意做某事;很想做yuànyì zuò mǒushì;hěn xiǎng zuò
Tôi rất vui được giúp bạn.
Nếu bạn muốn giúp thì đến, không muốn thì thôi.
hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn
中感到快乐、满足gǎndào kuàilè、mǎnzú
Sau khi nhận được quà, các em nhỏ vui mừng nhảy cẫng lên.