- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
que đun nước điện; thiết bị đun nước nhúng chìm
Cái ấm đun nước này bị hỏng rồi.
que đun nước điện; thanh đun nước nhanh (điện trở đun nước nhúng thẳng vào chất lỏng)
Cái ấm đun nước này rất dễ dùng.
que đun nước điện; thiết bị đun nước nhúng chìm
Cái ấm đun nước này bị hỏng rồi.
que đun nước điện; thanh đun nước nhanh (điện trở đun nước nhúng thẳng vào chất lỏng)
Cái ấm đun nước này rất dễ dùng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
que đun nước điện; thiết bị đun nước nhúng chìm
que đun nước điện; thiết bị đun nước nhúng chìm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.